dirty story

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu chuyện tục tĩu: Một câu chuyện, thường một câu chuyện cười, nội dung khiếm nhã, liên quan đến tình dục một cách thô tục hoặc không tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He told a dirty story at the party that made some people uncomfortable. (Anh ta kể một câu chuyện tục tĩubữa tiệc khiến một số người cảm thấy không thoải mái.)
    • The book contains a few dirty stories among its collection of folk tales. (Cuốn sách chứa một vài câu chuyện tục tĩu trong tuyển tập truyện dân gian của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to share a dirty story": chia sẻ/kể một câu chuyện tục tĩu.
    • The group of friends often shared dirty stories when they were alone. (Nhóm bạn thường chia sẻ những câu chuyện tục tĩu khi họmột mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirty joke (n): câu chuyện cười tục tĩu. (Đây một từ riêng biệt, gần nghĩa với "dirty story").
  • Ribald tale (n): câu chuyện tục tĩu (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Indelicate joke: câu chuyện cười không tế nhị/khiếm nhã.
  • Smutty story: câu chuyện tục tĩu, dơ dáy.
  • Bawdy tale: câu chuyện tục tĩu, tầm phào.
Lưu ý sử dụng
  • "Dirty story" một từ mang tính chất không trang trọng thường được coi thô tục. phù hợp với ngữ cảnh thân mật, suồng sã giữa bạn bè nhưng không phù hợp để sử dụng trong các tình huống trang trọng, chuyên nghiệp hoặc với người lạ.
  • Từ này có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm nếu được sử dụng không đúng đối tượng hoàn cảnh.
Noun
  1. câu chuyện tục tĩu

Từ đồng nghĩa